speech
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
speech
speech
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "speech"
ám chỉ
đăng đàn
đa nghĩa
đàng hoàng
ăn nói
ấn tượng
ẩn ý
ẩu
bạch đinh
bài diễn văn
bạo dạn
bạo phổi
bất tử
bế mạc
bừa bãi
cấm khẩu
chòng ghẹo
chớt nhả
chững chạc
diễn thuyết
diễn văn
khởi thảo
mạch lạc
ngôn luận
ngũ giới
đọc
đớ lưỡi
tham luận
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...