speech-day
/'spi:tʃdei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày phát phần thưởng (ở trường học): Một ngày lễ hoặc sự kiện đặc biệt trong năm học tại một trường học, thường vào cuối năm, nơi học sinh được trao giải thưởng và có các bài phát biểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Parents are invited to attend the school's annual speech-day. (Phụ huynh được mời tham dự ngày phát phần thưởng thường niên của trường.)
- She received a prize for mathematics on speech-day. (Cô ấy đã nhận được một giải thưởng môn toán vào ngày phát phần thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a highlight of the speech-day": là điểm nhấn của ngày phát phần thưởng.
- The headmaster's address is always a highlight of the speech-day. (Bài phát biểu của hiệu trưởng luôn là điểm nhấn của ngày phát phần thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Speech (n): bài phát biểu, khả năng nói.
- Prize-giving (day) (n): ngày trao giải (từ gần nghĩa).
- Commencement (n): lễ tốt nghiệp (một sự kiện tương tự nhưng thường ở cấp đại học).
Từ đồng nghĩa
- Prize day: ngày trao giải.
- Awards ceremony: buổi lễ trao giải.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "speech-day")
danh từ
- ngày phát phần thưởng (ở trường học)