speech-reading

/'spi:tʃ,ri:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
speech-reading

A deaf woman uses speech-reading to understand her friend's question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhìn miệng hiểu lời nói (dành cho người khiếm thính): "speech-reading" một kỹ năng hoặc phương pháp trong đó một người hiểu lời nói bằng cách quan sát chuyển động của môi, lưỡi, hàm biểu cảm khuôn mặt của người nói, thay vì nghe âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Speech-reading is a valuable skill for many deaf individuals. (Nhìn miệng hiểu lời nói là một kỹ năng quý giá đối với nhiều người khiếm thính.)
    • She took a class to improve her speech-reading ability. ( ấy đã tham gia một lớp học để cải thiện khả năng nhìn miệng hiểu lời của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on speech-reading": phụ thuộc vào việc nhìn miệng hiểu lời.
    • In noisy environments, he relies heavily on speech-reading. (Trong môi trường ồn ào, anh ấy phụ thuộc rất nhiều vào việc nhìn miệng hiểu lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lip-reading (n): đọc môi (một thuật ngữ thông dụng hơn, gần nghĩa với "speech-reading").
    • Lip-reading is often used interchangeably with speech-reading. (Đọc môi thường được dùng thay thế cho nhìn miệng hiểu lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Lipreading: đọc môi.
  • Visual speech perception: nhận thức lời nói bằng thị giác.
Lưu ý
  • "Speech-reading" một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt hỗ trợ người khiếm thính. nhấn mạnh việc quan sát toàn bộ các yếu tố trên khuôn mặt chứ không chỉ riêng đôi môi.
speech-reading

A deaf woman uses speech-reading to understand her friend's question.

danh từ
  1. sự nhìn miệng hiểu lời nói (người điếc)