speechification
/,spi:tʃifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đọc diễn văn: Hành động đọc hoặc trình bày một bài diễn văn, thường mang tính hình thức hoặc nghi lễ.
- Sự nói dài dòng: Hành động nói một cách dài dòng, khoa trương hoặc nhàm chán, thường với mục đích gây ấn tượng hơn là truyền đạt thông tin hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ceremony was prolonged by the mayor's lengthy speechification. (Buổi lễ bị kéo dài bởi bài diễn văn dài dòng của thị trưởng.)
- His speechification was full of grand promises but little substance. (Bài nói dài dòng của ông ấy đầy những lời hứa hão huyền nhưng chẳng có nội dung gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to indulge in speechification": say mê/tha hồ nói dài dòng.
- The politician seemed to indulge in speechification rather than answer the question directly. (Vị chính trị gia dường như say mê nói dài dòng hơn là trả lời câu hỏi một cách trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Speechify (động từ): đọc diễn văn, nói một cách dài dòng và khoa trương.
- He loves to speechify at every opportunity. (Ông ấy thích đọc diễn văn dài dòng ở mọi cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Oration: bài diễn văn trang trọng.
- Harangue: bài diễn thuyết dài, gay gắt.
- Verbosity: sự dùng quá nhiều từ, dài dòng.
Từ trái nghĩa
- Conciseness: sự súc tích, ngắn gọn.
- Taciturnity: sự ít nói, trầm lặng.
danh từ
- sự đọc diễn văn
- sự nói dài dòng