speechlessly

speechlessly

He stared speechlessly at the magnificent waterfall.

Định nghĩa

Trạng từ (không dạng so sánh hơn/kém):
- Một cách không nói nên lời, lặng thinh: "speechlessly" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra không lời nói nào, thường do cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, sợ hãi, xúc động) hoặc không thể nói được.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đứng dậy không một tiếng động không nói nên lời, rồi lướt qua hành lang.)
  • ( ấy nhìn chằm chằm vào chiếc bình vỡ không nói nên lời, không thể tìm ra lời nào.)
  • (Khán giả lắng nghe thông báo gây sốc trong im lặng không nói nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left speechlessly": bị đặt vào trạng thái không nói nên lời (thường do bất ngờ hoặc sốc).

    • I was left speechlessly staring at the sunset. (Tôi bị đặt vào trạng thái im lặng nhìn hoàng hôn, không nói nên lời.)
  • "to react speechlessly": phản ứng không nói .

    • He reacted speechlessly to the news of his promotion. (Anh ấy phản ứng không nói nên lời trước tin thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Speechless (tính từ): không nói nên lời.
    • She was speechless with joy. ( ấy không nói nên lời vui sướng.)
  • Speechlessness (danh từ): trạng thái không nói nên lời.
    • His speechlessness was a sign of deep emotion. (Sự không nói nên lời của anh ấy dấu hiệu của cảm xúc sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Silently: một cách im lặng (không nhất thiết do cảm xúc).
  • Mutely: một cách lặng thinh, không nói (thường do không thể hoặc không muốn nói).
  • Wordlessly: không lời nói, không nói .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be struck speechless": bị choáng váng đến mức không nói được.
    • He was struck speechless by the beauty of the landscape. (Anh ấy bị choáng váng đến mức không nói nên lời trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to lose one's tongue": mất tiếng, không nói được ngại hoặc sốc.
    • She lost her tongue when asked to speak in public. ( ấy mất tiếng khi được yêu cầu nói trước đám đông.)
  • "at a loss for words": không tìm được lời để nói.
    • He was at a loss for words after hearing the tragic news. (Anh ấy không tìm được lời để nói sau khi nghe tin bi thảm.)

Từ gần giống