subglacial
/'sʌb'glɔbjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở dưới mặt băng, dưới sông băng: Mô tả một vật thể, hiện tượng, quá trình hoặc môi trường tồn tại, xảy ra hoặc được hình thành bên dưới một khối băng hoặc một sông băng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists discovered a subglacial lake beneath the Antarctic ice sheet. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hồ nước dưới mặt băng bên dưới lớp băng Nam Cực.)
- Subglacial volcanic activity can cause rapid melting of ice. (Hoạt động núi lửa dưới sông băng có thể gây ra sự tan chảy băng nhanh chóng.)
- The subglacial environment is one of the most extreme on Earth. (Môi trường dưới mặt băng là một trong những môi trường khắc nghiệt nhất trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subglacial drainage": hệ thống thoát nước dưới băng, chỉ các kênh dẫn nước tan chảy chảy bên dưới một sông băng.
- The study focuses on subglacial drainage patterns and their effect on glacier movement. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu thoát nước dưới băng và ảnh hưởng của chúng đến sự di chuyển của sông băng.)
"Subglacial sediment": trầm tích dưới băng, chỉ vật liệu được mài mòn và vận chuyển bởi một sông băng ở mặt đáy của nó.
- The analysis of subglacial sediment reveals the geological history of the region. (Việc phân tích trầm tích dưới băng tiết lộ lịch sử địa chất của khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Subglacially (phó từ): một cách dưới mặt băng.
- The water flows subglacially through tunnels. (Nước chảy dưới mặt băng qua các đường hầm.)
Proglacial (tính từ): ở phía trước hoặc ngay bên ngoài rìa của một sông băng.
- A proglacial lake formed at the glacier's edge. (Một hồ nước phía trước sông băng đã hình thành ở rìa sông băng.)
Từ đồng nghĩa
- Beneath the ice: dưới lớp băng (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ khoa học chính xác).
- Under-ice: dưới băng (thường dùng trong các cụm danh từ ghép không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "subglacial")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "subglacial")