speechlessness

/'spi:tʃlisnis/
Học thuật
Thân thiện
speechlessness

The unexpected gift left her in complete speechlessness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không nói được, sự mất tiếng: Trạng thái không thể phát ra lời nói, thường do sốc, cảm xúc mạnh, hoặc một nguyên nhân thể chất nào đó.
    • Sự lặng thinh, sự lặng đi: Trạng thái im lặng hoàn toàn ngạc nhiên, kinh ngạc, hoặc xúc động đến mức không thốt nên lời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her speechlessness at the surprise party showed how shocked she was. (Sự lặng thinh của ấy tại bữa tiệc bất ngờ cho thấy ấy đã sốc đến mức nào.)
    • The news left him in complete speechlessness for several minutes. (Tin tức khiến anh ta hoàn toàn không nói nên lời trong vài phút.)
    • A sudden wave of emotion caused a moment of speechlessness. (Một cơn sóng cảm xúc bất ngờ gây ra một khoảnh khắc mất tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reduced to speechlessness": bị đẩy vào trạng thái không nói nên lời.

    • The beauty of the landscape reduced the tourists to speechlessness. (Vẻ đẹp của phong cảnh khiến các du khách không nói nên lời.)
  • "a stunned speechlessness": sự lặng thinh gây ra bởi sự sửng sốt, choáng váng.

    • His confession was met with a stunned speechlessness from the audience. (Lời thú nhận của anh ta đã gặp phải sự lặng thinh đầy sửng sốt từ phía khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Speechless (tính từ): không nói được, câm lặng ( xúc động, ngạc nhiên).
    • He was speechless with rage. (Anh ta giận đến mức không nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Silence: sự im lặng (nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân).
  • Muteness: sự câm lặng (thường chỉ trạng thái không thể nói do thể chất hoặc tâm lý lâu dài hơn).
  • Tongue-tiedness: sự líu lưỡi, sự không nói được (thường do bối rối, ngượng ngùng).
Từ trái nghĩa
  • Loquacity: tính lắm lời, hay nói.
  • Volubility: sự lưu loát, sự nói nhiều nhanh.
  • Talkativeness: tính hay nói, tính ba hoa.
speechlessness

The unexpected gift left her in complete speechlessness.

danh từ
  1. sự không nói được, sự mất tiếng; sự lặng thinh, sự lặng đi không nói được