speechwriter
Danh từ: Người viết bài phát biểu cho người khác. - "speechwriter" chỉ một người chuyên viết các bài diễn văn, bài phát biểu để người khác (thường là chính trị gia, lãnh đạo, hoặc người nổi tiếng) trình bày trước công chúng.
- (Người viết bài phát biểu của tổng thống đã soạn thảo một bài diễn văn mạnh mẽ cho quốc gia.)
- (Cô ấy làm việc như một người viết bài phát biểu cho một người nổi tiếng.)
"to act as a speechwriter": đóng vai trò là người viết bài phát biểu.
- He acted as a speechwriter for the CEO during the annual meeting. (Anh ấy đóng vai trò là người viết bài phát biểu cho giám đốc điều hành trong cuộc họp thường niên.)
"to hire a speechwriter": thuê một người viết bài phát biểu.
- The senator decided to hire a professional speechwriter for the campaign. (Thượng nghị sĩ quyết định thuê một người viết bài phát biểu chuyên nghiệp cho chiến dịch.)
Speechwriting (danh từ): nghề viết bài phát biểu.
- Speechwriting requires a deep understanding of rhetoric and audience. (Nghề viết bài phát biểu đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hùng biện và khán giả.)
Speech (danh từ): bài phát biểu.
- His speech was well-received by the audience. (Bài phát biểu của anh ấy được khán giả đón nhận nồng nhiệt.)
Writer (danh từ): nhà văn, người viết.
- She is a talented writer of novels and plays. (Cô ấy là một nhà văn tài năng về tiểu thuyết và kịch.)
Ghostwriter: người viết thuê (thường viết sách, bài phát biểu cho người khác và không nhận công khai).
- The ghostwriter helped the politician write his memoirs. (Người viết thuê đã giúp chính trị gia viết hồi ký của ông ấy.)
Scriptwriter: người viết kịch bản (cho phim, chương trình truyền hình).
- The scriptwriter wrote the dialogue for the movie. (Người viết kịch bản đã viết lời thoại cho bộ phim.)
Write for: viết cho (ai đó).
- She writes for several politicians in the government. (Cô ấy viết bài cho một số chính trị gia trong chính phủ.)
Draft up: phác thảo, soạn thảo.
- The speechwriter drafted up the speech overnight. (Người viết bài phát biểu đã phác thảo bài phát biểu qua đêm.)
- Put words in someone's mouth: đặt lời vào miệng ai đó (ý nói viết hoặc nói thay cho người khác).
- As a speechwriter, he often puts words in the president's mouth. (Là một người viết bài phát biểu, anh ấy thường đặt lời vào miệng tổng thống.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống