speed demon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái xe vượt quá giới hạn tốc độ an toàn: "speed demon" dùng để chỉ một người lái xe thường xuyên chạy với tốc độ rất nhanh, vượt quá giới hạn cho phép, thường mang hàm ý tiêu cực về sự liều lĩnh hoặc thiếu trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested a speed demon who was driving at 150 km/h on the highway. (Cảnh sát đã bắt giữ một người lái xe quá tốc độ đang chạy với vận tốc 150 km/h trên đường cao tốc.)
    • My brother is a real speed demon; he always drives way too fast. (Anh trai tôi một tay lái ẩu thực sự; anh ấy luôn lái xe quá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói thân mật hoặc hài hước: Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi với giọng điệu đùa cợt.
    • Watch out for that speed demon on the corner! (Coi chừng tên lái ẩugóc phố kia!)
Biến thể từ gần giống
  • Speedster (danh từ): tay đua xe nhanh, người thích chạy nhanh.
    • He's a speedster on the track. (Anh ấy một tay đua nhanh trên đường đua.)
  • Leadfoot (danh từ, thông tục): người lái xe nhanh, thường xuyên đạp ga mạnh.
    • She's a leadfoot, always getting speeding tickets. ( ấy người lái ẩu, luôn bị phạt chạy quá tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người lái ẩu: người lái xe không cẩn thận, thường chạy nhanh.
  • Tay đua đường phố: người tham gia đua xe trái phép trên đường phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up: tăng tốc.
    • The speed demon sped up as soon as the light turned green. (Tên lái ẩu tăng tốc ngay khi đèn chuyển xanh.)
  • Slow down: giảm tốc độ.
    • The police officer told the speed demon to slow down. (Viên cảnh sát bảo người lái ẩu hãy giảm tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
  • To put the pedal to the metal: đạp ga hết cỡ, chạy nhanh hết mức.
    • The speed demon put the pedal to the metal on the empty highway. (Tên lái ẩu đã đạp ga hết cỡ trên đường cao tốc vắng vẻ.)
  • To burn rubber: để lại vết lốp khi tăng tốc đột ngột.
    • The speed demon burned rubber when the light turned green. (Tên lái ẩu đã để lại vết lốp khi đèn chuyển xanh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

speed demon
A speed demon races down the empty highway at night.