speed limit

Định nghĩa

Danh từ: Giới hạn tốc độ (speed limit) quy định pháp luật xác định tốc độ tối đa cho phép trên một con đường cụ thể. Đây một mức tốc độ được đặt ra nhằm đảm bảo an toàn giao thông, thường được biểu thị bằng các biển báo dọc đường.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên luôn tuân thủ giới hạn tốc độ khi lái xe trên đường cao tốc.)
  • (Giới hạn tốc độ trong khu dân cư này 30 km/giờ.)
  • (Những người lái xe vượt quá giới hạn tốc độ có thể bị phạt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break the speed limit": vi phạm giới hạn tốc độ.
    • He was caught breaking the speed limit on the country road. (Anh ta bị bắt vi phạm giới hạn tốc độ trên con đường nông thôn.)
  • "To enforce the speed limit": thực thi giới hạn tốc độ.
    • Police officers are stationed here to enforce the speed limit. (Cảnh sát được bố tríđây để thực thi giới hạn tốc độ.)
  • "Variable speed limit": giới hạn tốc độ thay đổi (thường dựa trên điều kiện giao thông hoặc thời tiết).
    • The highway uses variable speed limits to adapt to traffic flow. (Đường cao tốc sử dụng giới hạn tốc độ thay đổi để thích ứng với lưu lượng giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Speed (danh từ): tốc độ.
    • The car was traveling at high speed. (Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ cao.)
  • Limit (danh từ): giới hạn.
    • There is a limit to how much you can spend. ( một giới hạn về số tiền bạn có thể chi tiêu.)
  • Speed limiter (danh từ): thiết bị giới hạn tốc độ (thường trên xe).
    • The truck is equipped with a speed limiter. (Chiếc xe tải được trang bị thiết bị giới hạn tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Maximum speed: tốc độ tối đa.
    • The maximum speed on this road is 50 km/h. (Tốc độ tối đa trên con đường này 50 km/h.)
  • Legal speed: tốc độ hợp pháp.
    • You must drive within the legal speed. (Bạn phải lái xe trong phạm vi tốc độ hợp pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slow down: giảm tốc độ.
    • You need to slow down near the school because of the speed limit. (Bạn cần giảm tốc độ gần trường học giới hạn tốc độ.)
  • Speed up: tăng tốc độ.
    • After passing the speed limit sign, you can speed up again. (Sau khi vượt qua biển báo giới hạn tốc độ, bạn có thể tăng tốc trở lại.)
Thành ngữ liên quan
  • To push the limit: vượt quá giới hạn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • He always pushes the limit when driving, but he never breaks the speed limit. (Anh ta luôn vượt quá giới hạn khi lái xe, nhưng không bao giờ vi phạm giới hạn tốc độ.)
  • At full speed: với tốc độ tối đa.
    • The car was going at full speed, but it still respected the speed limit. (Chiếc xe đang chạy với tốc độ tối đa, nhưng vẫn tôn trọng giới hạn tốc độ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "speed limit"

speed limit
The driver slows down his car as he approaches a sign indicating the speed limit.