speed-limit

/'spi:d,limit/
Học thuật
Thân thiện
speed-limit

A car drives under a speed-limit sign on a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tốc độ cao nhất cho phép, tốc độ tối đa (quy định): "speed limit" giới hạn tốc độ tối đa hợp pháp phương tiện được phép di chuyển trên một đoạn đường cụ thể, do cơ quan thẩm quyền quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speed limit on this highway is 120 kilometers per hour. (Tốc độ tối đa cho phép trên đường cao tốc này 120 kilômét một giờ.)
    • You will be fined for exceeding the speed limit. (Bạn sẽ bị phạt vượt quá tốc độ cho phép.)
    • Please observe the posted speed limit for safety. ( an toàn, xin hãy tuân thủ giới hạn tốc độ được biển báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce the speed limit": thi hành/quy định giới hạn tốc độ.

    • The police use cameras to enforce the speed limit. (Cảnh sát sử dụng camera để thi hành quy định về tốc độ tối đa.)
  • "to be within the speed limit": ở trong giới hạn tốc độ cho phép.

    • Make sure you are driving within the speed limit. (Hãy đảm bảo bạn đang lái xe trong giới hạn tốc độ cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Speed (n): tốc độ.

    • The car was traveling at a high speed. (Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ cao.)
  • Limit (n): giới hạn, hạn mức.

    • There is a limit to how much you can carry. ( một giới hạn về khối lượng bạn có thể mang.)
Từ đồng nghĩa
  • Maximum speed: tốc độ tối đa.
  • Legal speed limit: giới hạn tốc độ hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "speed limit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "speed limit")

speed-limit

A car drives under a speed-limit sign on a city street.

danh từ
  1. tốc độ cao nhất, tốc độ tối đa (quy định)