speed skate
Danh từ: "speed skate" (ván trượt tốc độ) là một loại giày trượt băng có lưỡi dài, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các cuộc đua trượt băng tốc độ. Lưỡi dài hơn so với giày trượt thông thường giúp tăng diện tích tiếp xúc với băng, cho phép vận động viên đạt tốc độ cao hơn và giữ thăng bằng tốt hơn.
Động từ: "speed skate" (trượt băng tốc độ) chỉ hành động trượt băng với mục đích đạt tốc độ cao, thường là trong các cuộc thi đấu hoặc luyện tập thể thao.
Danh từ:
- He bought a new pair of speed skates for the upcoming competition. (Anh ấy đã mua một đôi ván trượt tốc độ mới cho cuộc thi sắp tới.)
- The speed skate has a longer blade than regular ice skates. (Ván trượt tốc độ có lưỡi dài hơn so với giày trượt băng thông thường.)
Động từ:
- She learned to speed skate when she was just ten years old. (Cô ấy học trượt băng tốc độ khi mới mười tuổi.)
- Professional athletes speed skate at incredible speeds during races. (Các vận động viên chuyên nghiệp trượt băng tốc độ với tốc độ đáng kinh ngạc trong các cuộc đua.)
"to speed skate on the track": trượt băng tốc độ trên đường đua.
- The team practices every morning to speed skate on the Olympic track. (Đội luyện tập mỗi sáng để trượt băng tốc độ trên đường đua Olympic.)
"to compete in speed skating": thi đấu môn trượt băng tốc độ.
- Many countries compete in speed skating at the Winter Olympics. (Nhiều quốc gia thi đấu môn trượt băng tốc độ tại Thế vận hội Mùa đông.)
Speed skating (danh từ): môn thể thao trượt băng tốc độ.
- Speed skating requires great endurance and technique. (Trượt băng tốc độ đòi hỏi sức bền và kỹ thuật cao.)
Speed skater (danh từ): vận động viên trượt băng tốc độ.
- The speed skater broke the world record in the 500-meter race. (Vận động viên trượt băng tốc độ đã phá kỷ lục thế giới ở đường đua 500 mét.)
- Racing skate: giày trượt đua (có cấu tạo tương tự speed skate, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Long-blade skate: giày trượt lưỡi dài (mô tả đặc điểm vật lý của speed skate).
- Speed up: tăng tốc.
- The skater needs to speed up on the final lap. (Vận động viên cần tăng tốc ở vòng cuối cùng.)
- "Skate on thin ice": mạo hiểm, đối mặt với nguy hiểm (không liên quan trực tiếp đến speed skate nhưng là thành ngữ phổ biến trong trượt băng).
- He's skating on thin ice by ignoring the coach's advice. (Anh ấy đang mạo hiểm khi phớt lờ lời khuyên của huấn luyện viên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "speed skate"