speed skate

Định nghĩa
  1. Danh từ: "speed skate" (ván trượt tốc độ) một loại giày trượt băng lưỡi dài, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các cuộc đua trượt băng tốc độ. Lưỡi dài hơn so với giày trượt thông thường giúp tăng diện tích tiếp xúc với băng, cho phép vận động viên đạt tốc độ cao hơn giữ thăng bằng tốt hơn.

  2. Động từ: "speed skate" (trượt băng tốc độ) chỉ hành động trượt băng với mục đích đạt tốc độ cao, thường trong các cuộc thi đấu hoặc luyện tập thể thao.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He bought a new pair of speed skates for the upcoming competition. (Anh ấy đã mua một đôi ván trượt tốc độ mới cho cuộc thi sắp tới.)
    • The speed skate has a longer blade than regular ice skates. (Ván trượt tốc độ lưỡi dài hơn so với giày trượt băng thông thường.)
  • Động từ:

    • She learned to speed skate when she was just ten years old. ( ấy học trượt băng tốc độ khi mới mười tuổi.)
    • Professional athletes speed skate at incredible speeds during races. (Các vận động viên chuyên nghiệp trượt băng tốc độ với tốc độ đáng kinh ngạc trong các cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speed skate on the track": trượt băng tốc độ trên đường đua.

    • The team practices every morning to speed skate on the Olympic track. (Đội luyện tập mỗi sáng để trượt băng tốc độ trên đường đua Olympic.)
  • "to compete in speed skating": thi đấu môn trượt băng tốc độ.

    • Many countries compete in speed skating at the Winter Olympics. (Nhiều quốc gia thi đấu môn trượt băng tốc độ tại Thế vận hội Mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Speed skating (danh từ): môn thể thao trượt băng tốc độ.

    • Speed skating requires great endurance and technique. (Trượt băng tốc độ đòi hỏi sức bền kỹ thuật cao.)
  • Speed skater (danh từ): vận động viên trượt băng tốc độ.

    • The speed skater broke the world record in the 500-meter race. (Vận động viên trượt băng tốc độ đã phá kỷ lục thế giớiđường đua 500 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Racing skate: giày trượt đua ( cấu tạo tương tự speed skate, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Long-blade skate: giày trượt lưỡi dài (mô tả đặc điểm vật của speed skate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up: tăng tốc.
    • The skater needs to speed up on the final lap. (Vận động viên cần tăng tốcvòng cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Skate on thin ice": mạo hiểm, đối mặt với nguy hiểm (không liên quan trực tiếp đến speed skate nhưng thành ngữ phổ biến trong trượt băng).
    • He's skating on thin ice by ignoring the coach's advice. (Anh ấy đang mạo hiểm khi phớt lờ lời khuyên của huấn luyện viên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "speed skate"

speed skate
A speed skater races around the oval ice rink.