speed-boat

/'spi:dbout/
Học thuật
Thân thiện
speed-boat

A speed-boat races across the calm blue lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu (thuỷ) chạy nhanh: Một loại thuyền hoặc tàu nhỏ, được thiết kế đặc biệt để di chuyển với tốc độ rất cao trên mặt nước, thường động cơ mạnh thân tàu nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We rented a speed-boat to explore the coastline. (Chúng tôi thuê một chiếc tàu chạy nhanh để khám phá bờ biển.)
    • The speed-boat raced across the lake, leaving a trail of white foam. (Chiếc tàu chạy nhanh lao vun vút qua mặt hồ, để lại một vệt bọt trắng.)
    • He owns a luxurious speed-boat for weekend trips. (Anh ấy sở hữu một chiếc tàu chạy nhanh sang trọng cho những chuyến đi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speed-boat" thường được dùng trong ngữ cảnh về thể thao mạo hiểm, giải trí hoặc các hoạt động tuần tra, cứu hộ trên biển khả năng di chuyển nhanh chóng của .
    • The rescue team used a speed-boat to reach the stranded sailors quickly. (Đội cứu hộ đã sử dụng một tàu chạy nhanh để tiếp cận những thủy thủ mắc kẹt một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Speedboat (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "speed-boat", cùng nghĩa.
  • Motorboat (n): Tàu máy, thuyền máy (chỉ chung các loại thuyền động cơ, có thể không nhất thiết phải rất nhanh).
  • Powerboat (n): Thuyền/tàu cao tốc (nhấn mạnh vào công suất tốc độ, tương tự "speed-boat").
Từ đồng nghĩa
  • Fast boat: Tàu nhanh.
  • Racing boat: Thuyền đua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "speed-boat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "speed-boat")

speed-boat

A speed-boat races across the calm blue lake.

danh từ
  1. tàu (thuỷ) chạy nhanh