speed-cop

/'spi:dkɔp/
Học thuật
Thân thiện
speed-cop

A speed-cop on a motorcycle uses a radar gun to check a car's speed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ): "speed-cop" một từ lóng, không chính thức, dùng để chỉ một cảnh sát giao thông, đặc biệt người điều khiển xe mô tô, nhiệm vụ chính tuần tra kiểm soát tốc độ của các phương tiện tham gia giao thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Watch out, there's a speed-cop on the highway ahead. (Cẩn thận, một cảnh sát giao thông trên đường cao tốc phía trước.)
    • The speed-cop pulled over the car for exceeding the limit. (Viên cảnh sát giao thông đã bắt chiếc xe dừng lại vượt quá tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói, không trang trọng. thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc cảnh báo từ góc nhìn của người lái xe.
Biến thể từ gần giống
  • Traffic officer / Traffic policeman (n): Cảnh sát giao thông (từ trang trọng chính thức hơn).
  • Speed trap (n): Vị trí hoặc thiết bị cảnh sát giao thông sử dụng để bắt xe chạy quá tốc độ.
  • Motorcycle cop / Motorbike police (n): Cảnh sát đi mô tô.
Từ đồng nghĩa
  • Traffic cop (n): Cảnh sát giao thông (từ lóng phổ biến).
  • Speed policeman (n): Cảnh sát tốc độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "speed-cop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "speed-cop")

speed-cop

A speed-cop on a motorcycle uses a radar gun to check a car's speed.

danh từ
  1. cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ)