speed-merchant

/'spi:d,mə:tʃənt/
Học thuật
Thân thiện
speed-merchant

A speed-merchant races his sports car down an open highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích lái xe (ô tô) thật nhanh: Từ này dùng để chỉ một người sở thích hoặc thói quen lái xe với tốc độ rất cao, thường quá tốc độ cho phép. Từ này mang sắc thái không chính thức thường dùng để mô tả một cách hơi chê bai hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Watch out for that speed-merchant on the highway! (Cẩn thận với tay lái lụa thích phóng nhanh trên đường cao tốc kia!)
    • He got another ticket; he's a real speed-merchant. (Anh ta lại bị phạt nữa rồi; đúng một tay thích phóng nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, không trang trọng. thường ám chỉ sự liều lĩnh hoặc thiếu trách nhiệm khi lái xe.
  • Có thể dùng để chỉ người điều khiển các phương tiện khác (như xe máy) với tốc độ cao, mặc dù nghĩa gốc thường liên quan đến ô tô.
Biến thể từ gần giống
  • Speed demon (n): (nghĩa tương tự) người lái xe rất nhanh, tay đua.
  • Leadfoot (n, lóng): người chân nặng (luôn đạp mạnh chân ga).
  • Fast driver (n): người lái xe nhanh (cách diễn đạt trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Speeder: người phóng nhanh, vượt quá tốc độ.
  • Reckless driver: người lái xe ẩu, liều lĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "speed-merchant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "speed-merchant")

speed-merchant

A speed-merchant races his sports car down an open highway.

danh từ
  1. người thích lái ô tô thật nhanh