speed-reducer

/'spi:dri'dju:sə/
Học thuật
Thân thiện
speed-reducer

A worker installs a speed-reducer onto a motor shaft.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bộ giảm tốc: Một thiết bị khí (thường một hệ thống bánh răng) được sử dụng để giảm tốc độ quay đồng thời tăng -men xoắn đầu ra từ một nguồn động lực như động cơ điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The motor's output is connected to a speed-reducer to drive the conveyor belt at the correct pace. (Đầu ra của động cơ được kết nối với một bộ giảm tốc để dẫn động băng tảitốc độ phù hợp.)
    • A speed-reducer is an essential component in many industrial machines. (Bộ giảm tốc một thành phần thiết yếu trong nhiều máy móc công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a speed-reducer": lắp đặt một bộ giảm tốc.
    • We need to install a speed-reducer between the engine and the pump. (Chúng tôi cần lắp đặt một bộ giảm tốc giữa động cơ máy bơm.)
  • "the ratio of the speed-reducer": tỷ số truyền của bộ giảm tốc.
    • The efficiency of the system depends on the ratio of the speed-reducer. (Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc vào tỷ số truyền của bộ giảm tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gearbox (n): Hộp số (một loại bộ giảm tốc phổ biến).
  • Reduction gear (n): Bánh răng giảm tốc (thường dùng để chỉ cấu bên trong bộ giảm tốc).
Từ đồng nghĩa
  • Gear reducer: Bộ giảm tốc bánh răng.
  • Speed reducer: Bộ giảm tốc (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến danh từ kỹ thuật này.

speed-reducer

A worker installs a speed-reducer onto a motor shaft.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bộ giảm tốc