speed-up system

/'swetiɳ'sistim/ Cách viết khác : (speed-up_system) /'swetiɳ'sistim/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống tăng tốc: Một hệ thống hoặc phương pháp được thiết kế để làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn.
    • Chế độ bóc lột tàn tệ: (Nghĩa chuyên ngành, lịch sử) Một hệ thống lao động trong đó người lao động bị ép buộc phải làm việc với cường độ tốc độ cực cao, thường dẫn đến điều kiện làm việc khắc nghiệt bóc lột sức lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new software includes a speed-up system for data processing. (Phần mềm mới bao gồm một hệ thống tăng tốc cho việc xử lý dữ liệu.)
    • Historians studied the speed-up system used in the early factories. (Các nhà sử học đã nghiên cứu chế độ bóc lột tàn tệ được sử dụng trong các nhà máy thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a speed-up system": triển khai một hệ thống tăng tốc.
    • The company decided to implement a speed-up system to meet the deadline. (Công ty quyết định triển khai một hệ thống tăng tốc để đáp ứng thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Speed-up (n): sự tăng tốc, sự đẩy nhanh.
    • We need a speed-up in production. (Chúng ta cần một sự tăng tốc trong sản xuất.)
  • Acceleration system (n): hệ thống gia tốc (thường dùng trong kỹ thuật, vật ).
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống tăng tốc: Acceleration mechanism, expediting system.
  • Chế độ bóc lột tàn tệ: Sweating system, exploitative labor system.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "speed-up system")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "speed-up system")

danh từ
  1. chế độ bóc lột tàn tệ