speed-up
/'spi:d,ʌp/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tăng tốc độ, sự làm cho nhanh hơn: "speed-up" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó diễn ra với tốc độ nhanh hơn trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new software caused a significant speed-up in data processing. (Phần mềm mới đã tạo ra một sự tăng tốc độ đáng kể trong việc xử lý dữ liệu.)
- We need a speed-up in production to meet the deadline. (Chúng ta cần một sự tăng tốc trong sản xuất để kịp hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to achieve a speed-up": đạt được sự tăng tốc.
- The new algorithm helped us achieve a tenfold speed-up. (Thuật toán mới đã giúp chúng tôi đạt được sự tăng tốc gấp mười lần.)
Biến thể và từ gần giống
Speed up (động từ, cụm động từ): tăng tốc, làm cho nhanh hơn.
- We must speed up the delivery process. (Chúng ta phải tăng tốc quy trình giao hàng.)
Acceleration (danh từ): sự tăng tốc (thường dùng trong vật lý hoặc chung chung).
- Expedition (danh từ): sự đẩy nhanh, sự khẩn trương (nhấn mạnh việc giảm thời gian chờ đợi).
Từ đồng nghĩa
- Acceleration: sự tăng tốc.
- Quickening: sự làm cho nhanh hơn.
- Hastening: sự thúc đẩy, đẩy nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speed up (động từ): tăng tốc.
- The car sped up as it entered the highway. (Chiếc xe tăng tốc khi vào đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "speed-up")
danh từ
-
sự tăng tốc độ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "speed-up"