speedboat

Định nghĩa

Danh từ: speedboat chỉ một loại tàu thuyền cao tốc, được thiết kế để di chuyển với tốc độ rất nhanh trên mặt nước, thường được dùng trong các cuộc đua hoặc giải trí.

dụ sử dụng
  • (Họ thuê một chiếc speedboat để khám phá vịnh.)
  • (Chiếc speedboat lao nhanh qua hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speedboat racing": môn đua thuyền cao tốc.
    • Speedboat racing is an exciting sport. (Đua thuyền cao tốc một môn thể thao thú vị.)
  • "luxury speedboat": thuyền cao tốc hạng sang.
    • He owns a luxury speedboat with leather seats. (Anh ấy sở hữu một chiếc thuyền cao tốc hạng sang ghế da.)
Biến thể từ gần giống
  • Speedboat (n) danh từ ghép, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể thấy các từ liên quan:
    • Motorboat (n): thuyền máy (một loại thuyền chạy bằng động cơ, bao gồm cả speedboat).
    • Yacht (n): du thuyền (thường lớn hơn sang trọng hơn speedboat).
Từ đồng nghĩa
  • Motorboat: thuyền máy (một từ chung hơn, chỉ bất kỳ thuyền nào động cơ).
  • Powerboat: thuyền công suất lớn (thường dùng để chỉ thuyền đua hoặc thuyền cao tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "speedboat", đây danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:
    • Take out a speedboat: mang thuyền cao tốc ra khơi.
      • We took out a speedboat for a spin. (Chúng tôi mang thuyền cao tốc ra ngoài để chạy thử.)
    • Ride in a speedboat: ngồi trên thuyền cao tốc.
      • She loves riding in a speedboat. ( ấy thích ngồi trên thuyền cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "speedboat", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:
    • "Life is a speedboat": cuộc sống trôi nhanh (ẩn dụ cho sự nhanh chóng, không dừng lại).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "speedboat"

speedboat
A speedboat races across the calm blue lake.