speedometer
/spi'dɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ tốc độ: Một dụng cụ đo lường được lắp đặt trên phương tiện (như ô tô, xe máy) để đo và hiển thị tốc độ di chuyển hiện tại của phương tiện đó. Nó thường được hiển thị bằng kim chỉ trên mặt số hoặc bằng màn hình kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He glanced at the speedometer to check his speed. (Anh ấy liếc nhìn đồng hồ tốc độ để kiểm tra tốc độ của mình.)
- The speedometer showed that we were driving at 60 kilometers per hour. (Đồng hồ tốc độ cho thấy chúng tôi đang lái xe với vận tốc 60 km/h.)
- The police officer checked if the car's speedometer was working correctly. (Cảnh sát kiểm tra xem đồng hồ tốc độ của chiếc xe có hoạt động chính xác không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To peg the speedometer" (thành ngữ, không chính thức): lái xe ở tốc độ tối đa, khiến kim đồng hồ tốc độ chỉ ở mức cao nhất.
- On the empty highway, he pegged the speedometer. (Trên đường cao tốc vắng xe, anh ta lái ở tốc độ tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Odometer (n): đồng hồ đo quãng đường, công-tơ-mét. Đây là một dụng cụ riêng biệt đo tổng quãng đường xe đã di chuyển.
- Tachometer (n): đồng hồ vòng quay, thường đo số vòng quay của động cơ mỗi phút (RPM).
Từ đồng nghĩa
- Speed indicator: chỉ báo tốc độ.
- Speed gauge: đồng hồ đo tốc độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "speedometer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "speedometer")
danh từ
- đồng hồ (chỉ) tốc độ