spelaean
/spi'li:ən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hang động, có liên quan đến hang động: Từ này dùng để mô tả những thứ có nguồn gốc, tồn tại hoặc liên quan đến các hang động.
- Sống trong hang động: Dùng để chỉ các sinh vật cư trú trong môi trường hang động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientists discovered spelaean formations deep inside the cave. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra các cấu trúc thuộc về hang động sâu bên trong hang.)
- Bats are often considered spelaean creatures. (Dơi thường được coi là sinh vật sống trong hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spelaean environment": môi trường hang động.
- Studying the spelaean environment helps us understand unique ecosystems. (Nghiên cứu môi trường hang động giúp chúng ta hiểu các hệ sinh thái độc đáo.)
"Spelaean fauna": hệ động vật hang động.
- The spelaean fauna includes many blind and colorless species. (Hệ động vật hang động bao gồm nhiều loài mù và không màu.)
Biến thể và từ gần giống
Speleology (n): khoa nghiên cứu hang động.
- He is studying speleology at university. (Anh ấy đang học khoa nghiên cứu hang động ở trường đại học.)
Speleologist (n): nhà nghiên cứu hang động.
- The speleologist explored the uncharted cave. (Nhà nghiên cứu hang động đã khám phá hang động chưa được vẽ bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Cavernous: thuộc về hang động lớn.
- Troglodytic: thuộc về người/động vật sống trong hang.
tính từ
- (thuộc) hang hốc; như hang hốc
- sống trong hang hốc