spelaeologist

spelaeologist

A spelaeologist carefully examines a limestone formation inside a cave.

Định nghĩa

Danh từ: Một người khám phá hang động một cách chuyên nghiệp hoặc hệ thống. Từ này thường được dùng để chỉ các nhà khoa học hoặc nhà thám hiểm chuyên nghiên cứu địa hình, hệ sinh thái lịch sử của các hang động.

dụ sử dụng
  • (Nhà thám hiểm hang động đã phát hiện ra một loài mới trong hang.)
  • ( một nhà khảo cứu hang động, ấy đã dành nhiều tháng để vẽ bản đồ các đường hầm dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spelaeologist có thể được dùng để phân biệt với "caver" (người đi hang động giải trí) hoặc "spelunker" (người đi hang động nghiệp ), nhấn mạnh vào khía cạnh nghiên cứu khoa học hoặc khám phá chuyên sâu.
    • Unlike a casual caver, a spelaeologist often conducts geological surveys. (Không giống như một người đi hang động thông thường, một nhà thám hiểm hang động thường thực hiện các khảo sát địa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Spelaeology (danh từ): Khoa học nghiên cứu hang động.
    • Spelaeology combines geology, biology, and archaeology. (Khoa học hang động kết hợp địa chất, sinh học khảo cổ học.)
  • Spelaeological (tính từ): Thuộc về khoa học hang động.
    • The spelaeological expedition required specialized equipment. (Cuộc thám hiểm khoa học hang động đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cave explorer: Người khám phá hang động (cách nói chung chung).
  • Speleologist: Từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ này, do đây danh từ chỉ nghề nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

Từ gần giống