speleologist
Định nghĩa
Danh từ: Nhà thám hiểm hang động, người chuyên nghiên cứu, khám phá hoặc khảo sát các hang động một cách có hệ thống (thường là về mặt khoa học hoặc thể thao).
Ví dụ sử dụng
- (Một nhà thám hiểm hang động phải có thể lực tốt và được trang bị đầy đủ để di chuyển qua các hang động dưới lòng đất.)
- (Nhà thám hiểm hang động đã phát hiện ra một loài cá mù mới trong hệ thống hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amateur speleologist": nhà thám hiểm hang động nghiệp dư.
- Many amateur speleologists join local caving clubs for weekend expeditions. (Nhiều nhà thám hiểm hang động nghiệp dư tham gia các câu lạc bộ thám hiểm địa phương cho các chuyến thám hiểm cuối tuần.)
- "to work as a speleologist": làm việc với tư cách là nhà thám hiểm hang động.
- She has been working as a speleologist for over a decade, mapping uncharted caves. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là nhà thám hiểm hang động hơn một thập kỷ, lập bản đồ các hang động chưa được khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Speleology (danh từ): Ngành nghiên cứu hang động (khoa học về hang động).
- Speleology combines geology, biology, and archaeology. (Ngành nghiên cứu hang động kết hợp địa chất, sinh học và khảo cổ học.)
- Speleological (tính từ): Thuộc về nghiên cứu hang động.
- The team conducted speleological surveys of the limestone caves. (Đội đã tiến hành các khảo sát thuộc về nghiên cứu hang động của các hang động đá vôi.)
Từ đồng nghĩa
- Caver: người khám phá hang động (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giải trí).
- Potholer: người khám phá các hố sụt hoặc hang động dạng hố (thường dùng ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "speleologist", nhưng có thể dùng các động từ thường đi kèm:) - Explore caves: khám phá hang động. - The speleologist explored the cave for hidden passages. (Nhà thám hiểm hang động đã khám phá hang động để tìm các lối đi ẩn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định với "speleologist", nhưng có thể liên hệ:) - "A light in the darkness": (ẩn dụ) ánh sáng trong bóng tối, thường dùng để chỉ người mang kiến thức hoặc khám phá vào nơi tăm tối, như nhà thám hiểm hang động.