spelaeology

/,spili:'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn khoa học nghiên cứu về hang động: "Spelaeology" ngành khoa học chuyên nghiên cứu về sự hình thành, cấu trúc, môi trường, lịch sử sinh vật trong các hang động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His passion for spelaeology led him to explore caves all over the country. (Niềm đam mê với môn khoa học nghiên cứu hang động đã đưa anh ấy đến việc khám phá các hang động trên khắp đất nước.)
    • Spelaeology requires knowledge in geology, biology, and chemistry. (Môn khoa học nghiên cứu hang động đòi hỏi kiến thức về địa chất, sinh học hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spelaeology of a region": việc nghiên cứu khoa học về hệ thống hang động của một khu vực.
    • The spelaeology of this limestone region is particularly complex. (Việc nghiên cứu khoa học về hang động của vùng đá vôi này đặc biệt phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Speleology (n): cách viết thay thế phổ biến hơn của "spelaeology", cùng nghĩa.
  • Speleologist (n): nhà nghiên cứu hang động, người chuyên về khoa học nghiên cứu hang động.
    • A team of speleologists surveyed the newly discovered cave. (Một nhóm các nhà nghiên cứu hang động đã khảo sát hang động mới được phát hiện.)
  • Caving (n): hoạt động khám phá hang động (thường với mục đích thể thao, giải trí hơn nghiên cứu khoa học thuần túy).
Từ đồng nghĩa
  • Cave science: khoa học về hang động (cách gọi thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn chính thức).
danh từ
  1. môn học về hang