spelicans

/'spilikin/ Cách viết khác : (spelicans) /'spelikənz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi): "Spelicans" những chiếc thẻ nhỏ, thường được làm từ gỗ, xương, hoặc các chất liệu tương tự, được sử dụng như một bộ dụng cụ cho một trò chơi cụ thể.
    • Trò chơi nhấc thẻ: "Spelicans" cũng tên của một trò chơi khéo léo, trong đó người chơi phải nhấc từng chiếc thẻ lên từ một đống thẻ không được làm xáo trộn hoặc di chuyển những chiếc thẻ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old box contained a set of ivory spelicans. (Chiếc hộp chứa một bộ thẻ bằng ngà voi.)
    • We spent the afternoon playing spelicans. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chơi trò nhấc thẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a game of spelicans": một ván chơi trò nhấc thẻ.
    • The children were engrossed in a game of spelicans. (Bọn trẻ mải với một ván chơi nhấc thẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spillikin (n): Cách viết khác của "spelican", cùng chỉ loại thẻ hoặc trò chơi này.
    • Spillikins is another name for the same game. (Spillikins một tên gọi khác cho cùng trò chơi đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Jackstraws (n): Một tên gọi khác cho trò chơi tương tự sử dụng các que nhỏ.
  • Pick-up sticks (n): Tên gọi phổ biến hiện đại cho trò chơi với các que gỗ hoặc nhựa màu sắc, cách chơi tương tự.
danh từ
  1. thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi)
  2. trò chơi nhấc thẻ (bỏ thẻ thành đống rồi nhấc lên từng cái một, không được làm động đậy những cái khác)