spell-bound
Định nghĩa
Tính từ: - Bị mê hoặc, bị thôi miên: "spell-bound" mô tả trạng thái một người bị thu hút hoàn toàn, như thể bị một phép thuật nào đó giữ chặt sự chú ý, khiến họ không thể rời mắt hoặc suy nghĩ về điều gì khác.
Ví dụ sử dụng
- (Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của nhà ảo thuật.)
- (Cô ấy đứng như bị thôi miên, ngắm nhìn hoàng hôn trên biển.)
- (Lũ trẻ bị mê hoặc khi người kể chuyện thuật lại câu chuyện cổ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be held spell-bound": bị giữ chặt trong trạng thái mê hoặc.
- The entire room was held spell-bound by her singing voice. (Cả căn phòng bị giữ chặt trong trạng thái mê hoặc bởi giọng hát của cô ấy.)
"to remain spell-bound": vẫn còn bị mê hoặc.
- Even after the movie ended, he remained spell-bound by its story. (Ngay cả sau khi bộ phim kết thúc, anh ấy vẫn còn bị mê hoặc bởi câu chuyện của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Spellbinding (tính từ): có khả năng làm say mê, mê hoặc.
- The novel is a spellbinding tale of adventure. (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện phiêu lưu đầy mê hoặc.)
Spellbinder (danh từ): người hoặc vật có sức hút mãnh liệt.
- The speaker was a true spellbinder, captivating everyone. (Diễn giả là một người thực sự có sức hút, làm say mê mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Fascinated: bị cuốn hút mạnh mẽ.
- Captivated: bị chinh phục, bị quyến rũ.
- Enthralled: bị mê hoặc, bị thu hút hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "spell-bound", nhưng có thể dùng với động từ "to hold" hoặc "to keep" như trong các cụm trên.
Thành ngữ liên quan
Under a spell: dưới ảnh hưởng của phép thuật, bị mê hoặc.
- He seems to be under a spell whenever he talks about her. (Anh ấy dường như bị mê hoặc mỗi khi nói về cô ấy.)
Spellbound audience: khán giả bị mê hoặc (thành ngữ phổ biến trong nghệ thuật biểu diễn).
- The actor left the spellbound audience in silence. (Diễn viên đã để lại khán giả bị mê hoặc trong im lặng.)