spellbound

/'spelbaund/
Học thuật
Thân thiện
spellbound

The audience sat spellbound by the magician's final trick.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị hoặc, bị thu hút hoàn toàn: Trạng thái chú ý hoặc bị cuốn hút sâu sắc đến mức như bị bỏ bùa, không thể rời mắt hoặc không nghĩ đến điều khác.
    • Say mê, bị hút hồn: Cảm giác bị lôi cuốn mãnh liệt bởi một điều đó, thường một buổi biểu diễn, câu chuyện hoặc khung cảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children sat spellbound as the storyteller spoke. (Bọn trẻ ngồi say mê khi người kể chuyện nói.)
    • We were spellbound by the beauty of the northern lights. (Chúng tôi bị hoặc bởi vẻ đẹp của cực quang.)
    • Her performance left the audience spellbound. (Màn trình diễn của ấy khiến khán giả bị hút hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold/keep someone spellbound": Giữ ai đó trong trạng thái bị hoặc, thu hút sự chú ý hoàn toàn của họ.
    • The magician's tricks held the crowd spellbound for an hour. (Những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã giữ đám đông bị hoặc trong một giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spellbind (động từ): Làm hoặc, thu hút mãnh liệt.
    • His voice has the power to spellbind any listener. (Giọng nói của anh ấy sức mạnh làm hoặc bất kỳ người nghe nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesmerized: Bị thôi miên, bị hoặc.
  • Enthralled: Bị lôi cuốn, bị hấp dẫn mạnh mẽ.
  • Captivated: Bị quyến rũ, bị thu hút.
  • Fascinated: Bị đắm, bị cuốn hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "spellbound")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spellbound")

spellbound

The audience sat spellbound by the magician's final trick.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spellbind
tính từ
  1. , say mê
    • to hold one's audience spellbound
      làm cho thính giả phải say mê

Từ tương tự

Từ gần giống