spell-down

/'speldaun/
Học thuật
Thân thiện
spell-down

Two students compete in a spell-down in the school auditorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thi chính tả: Một cuộc thi trong đó người tham gia phải đánh vần chính xác các từ được đưa ra. Người tham gia thường bị loại khi họ đánh vần sai một từ, cuộc thi tiếp tục cho đến khi chỉ còn một người chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school organized a spell-down to prepare students for the national spelling bee. (Trường học đã tổ chức một cuộc thi chính tả để chuẩn bị cho học sinh tham gia cuộc thi đánh vần quốc gia.)
    • She won the class spell-down by correctly spelling "phenomenon". ( ấy đã thắng cuộc thi chính tả của lớp bằng cách đánh vần đúng từ "phenomenon".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a spell-down": tổ chức một cuộc thi chính tả.

    • The library will hold a spell-down for children next month. (Thư viện sẽ tổ chức một cuộc thi chính tả cho trẻ em vào tháng tới.)
  • "to be eliminated in a spell-down": bị loại trong một cuộc thi chính tả.

    • He was eliminated in the third round of the spell-down. (Anh ấy đã bị loạivòng thứ ba của cuộc thi chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Spelling bee (n): cuộc thi đánh vần (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "spell-down").
  • Spelling contest (n): cuộc thi chính tả (cách diễn đạt chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Spelling bee: cuộc thi đánh vần.
  • Spelling competition: cuộc thi chính tả.
Lưu ý
  • "Spell-down" một danh từ ghép, ít phổ biến hơn so với "spelling bee". chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học đường hoặc cộng đồng địa phương.
spell-down

Two students compete in a spell-down in the school auditorium.

danh từ
  1. cuộc thi chính tả