spellbinder
/'spel,baində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diễn giả hấp dẫn, người có tài hùng biện lôi cuốn: Một người, thường là diễn giả hoặc nhà hùng biện, có khả năng thu hút và giữ sự chú ý của khán giả một cách mạnh mẽ, khiến họ như bị mê hoặc.
- Câu chuyện hoặc bài diễn văn hấp dẫn: (Nghĩa mở rộng) Bản thân bài phát biểu, câu chuyện hoặc buổi biểu diễn có sức lôi cuốn đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician was known as a spellbinder, capable of captivating entire crowds with his speeches. (Vị chính trị gia được biết đến như một diễn giả hấp dẫn, có khả năng lôi cuốn toàn bộ đám đông bằng những bài phát biểu của mình.)
- Her lecture on ancient history was a real spellbinder; no one wanted it to end. (Bài giảng của cô ấy về lịch sử cổ đại thực sự là một buổi diễn thuyết hấp dẫn; không ai muốn nó kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một sự so sánh: Thường được dùng để mô tả phẩm chất lôi cuốn của một người hoặc thứ gì đó.
- The novel was a spellbinder, full of twists that kept readers glued to the page. (Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm cuốn hút, đầy những tình tiết bất ngờ khiến độc giả dán mắt vào trang sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Spellbinding (tính từ): Có sức mê hoặc, lôi cuốn mạnh mẽ.
- He gave a spellbinding performance. (Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy mê hoặc.)
- Spellbound (tính từ): Bị mê hoặc, bị thu hút hoàn toàn.
- The audience was spellbound by the magician's tricks. (Khán giả bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của ảo thuật gia.)
Từ đồng nghĩa
- Orator: Nhà hùng biện.
- Eloquent speaker: Diễn giả hùng hồn.
- Charismatic speaker: Diễn giả có sức thu hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spellbinder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spellbinder")
danh từ
- (thông tục) diễn giả hấp dẫn