spelldown

spelldown

A student concentrates during a school spelldown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thi đánh vần loại trực tiếp: "spelldown" một cuộc thi chính tả (spelling bee) trong đó người chơi bị loại nếu đánh vần sai một từ. Đây dạng thi đấu đối kháng, thường dành cho học sinh, với mục tiêu tìm ra người đánh vần giỏi nhất.
dụ sử dụng
  • (Trường đã tổ chức một cuộc thi đánh vần loại trực tiếp để cải thiện kỹ năng chính tả của học sinh.)
  • ( ấy đã thắng cuộc thi đánh vần quốc gia sau khi đánh vần đúng từ "onomatopoeia".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be eliminated in a spelldown": bị loại trong một cuộc thi đánh vần loại trực tiếp.

    • He was eliminated in the third round of the spelldown. (Anh ấy bị loạivòng thứ ba của cuộc thi đánh vần.)
  • "to host a spelldown": tổ chức một cuộc thi đánh vần loại trực tiếp.

    • The local library hosted a spelldown for children aged 8-12. (Thư viện địa phương đã tổ chức một cuộc thi đánh vần cho trẻ em từ 8-12 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spelling bee (danh từ): cuộc thi đánh vần (thường dùng phổ biến hơn "spelldown").
    • She participated in a spelling bee at her school. ( ấy tham gia một cuộc thi đánh vầntrường.)
  • Spell-off (danh từ): cuộc thi đánh vần quyết định thắng thua (từ đồng nghĩa gần).
    • The spell-off lasted for five rounds. (Cuộc thi đánh vần quyết định kéo dài năm vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spelling contest: cuộc thi chính tả.
  • Spellathon: cuộc thi đánh vần dài hơi (thường kéo dài nhiều ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spell down: loại bỏ bằng cách đánh vần sai (trong ngữ cảnh thi đấu).
    • The champion spelled down all her opponents. (Nhàđịch đã loại bỏ tất cả đối thủ của mình bằng cách đánh vần đúng.)
Thành ngữ liên quan
  • To spell victory: đánh vần chiến thắng (ẩn dụ cho việc đạt được thành công trong cuộc thi).
    • She managed to spell victory in the final round of the spelldown. ( ấy đã đánh vần chiến thắngvòng chung kết của cuộc thi.)

Từ gần giống

Từ chứa "spelldown"