spelling-bee

/'speliɳbi:/
Học thuật
Thân thiện
spelling-bee

A young student wins the school spelling-bee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thi chính tả: Một cuộc thi trong đó người tham gia phải đánh vần chính xác các từ được đưa ra, thường được tổ chức trong trường học hoặccấp độ quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She won the school spelling-bee by correctly spelling "phenomenon". ( ấy đã thắng cuộc thi chính tả của trường bằng cách đánh vần đúng từ "phenomenon".)
    • The national spelling-bee is broadcast on television every year. (Cuộc thi chính tả quốc gia được phát sóng trên truyền hình mỗi năm.)
    • He is practicing hard for the upcoming spelling-bee. (Cậu ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi chính tả sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in a spelling-bee": tham gia một cuộc thi chính tả.

    • Students from all over the country compete in the national spelling-bee. (Học sinh từ khắp cả nước tham gia cuộc thi chính tả quốc gia.)
  • "spelling-bee champion": nhàđịch cuộc thi chính tả.

    • The spelling-bee champion received a trophy and a scholarship. (Nhàđịch cuộc thi chính tả đã nhận được cúp một suất học bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spelling bee (n): cách viết khác (không dấu gạch nối) của "spelling-bee", cùng nghĩa.

    • He entered the spelling bee competition. (Cậu ấy đã tham gia cuộc thi spelling bee.)
  • Spelling contest (n): cuộc thi đánh vần (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).

  • Orthography competition (n): cuộc thi chính tả (cách diễn đạt mang tính học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Spelling contest: cuộc thi đánh vần.
  • Orthography bee: cuộc thi chính tả (cách gọi hiếm gặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "spelling-bee").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "spelling-bee").

spelling-bee

A young student wins the school spelling-bee.

danh từ
  1. cuộc thi chính tả