spelling-bee
/'speliɳbi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc thi chính tả: Một cuộc thi trong đó người tham gia phải đánh vần chính xác các từ được đưa ra, thường được tổ chức trong trường học hoặc ở cấp độ quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She won the school spelling-bee by correctly spelling "phenomenon". (Cô ấy đã thắng cuộc thi chính tả của trường bằng cách đánh vần đúng từ "phenomenon".)
- The national spelling-bee is broadcast on television every year. (Cuộc thi chính tả quốc gia được phát sóng trên truyền hình mỗi năm.)
- He is practicing hard for the upcoming spelling-bee. (Cậu ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi chính tả sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compete in a spelling-bee": tham gia một cuộc thi chính tả.
- Students from all over the country compete in the national spelling-bee. (Học sinh từ khắp cả nước tham gia cuộc thi chính tả quốc gia.)
"spelling-bee champion": nhà vô địch cuộc thi chính tả.
- The spelling-bee champion received a trophy and a scholarship. (Nhà vô địch cuộc thi chính tả đã nhận được cúp và một suất học bổng.)
Biến thể và từ gần giống
Spelling bee (n): cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "spelling-bee", cùng nghĩa.
- He entered the spelling bee competition. (Cậu ấy đã tham gia cuộc thi spelling bee.)
Spelling contest (n): cuộc thi đánh vần (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Orthography competition (n): cuộc thi chính tả (cách diễn đạt mang tính học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
- Spelling contest: cuộc thi đánh vần.
- Orthography bee: cuộc thi chính tả (cách gọi hiếm gặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "spelling-bee").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "spelling-bee").