spelling-book
/'speliɳbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách học vần, sách đánh vần: Một loại sách giáo khoa hoặc sách bài tập được sử dụng để dạy và học cách đánh vần các từ tiếng Anh một cách chính xác. Nó thường chứa danh sách các từ được sắp xếp theo cấp độ khó hoặc theo các quy tắc chính tả cụ thể, cùng với các bài tập thực hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher asked the students to open their spelling-books to page ten. (Giáo viên yêu cầu học sinh mở sách học vần của họ ra trang mười.)
- In the past, a spelling-book was an essential tool for every elementary school student. (Ngày xưa, sách đánh vần là công cụ thiết yếu cho mọi học sinh tiểu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a spelling-book": tham khảo một cuốn sách học vần.
- When in doubt about a word, he would consult his old spelling-book. (Khi nghi ngờ về một từ, anh ấy sẽ tham khảo cuốn sách học vần cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Speller (n): có thể chỉ người đánh vần hoặc một loại sách học vần (từ cũ, đồng nghĩa với spelling-book).
- Spelling bee (n): cuộc thi đánh vần.
- Spelling list (n): danh sách từ cần học đánh vần.
Từ đồng nghĩa
- Primer (n): sách vỡ lòng, sách nhập môn (có thể bao gồm cả học chữ và đánh vần).
- Wordbook (n): sách từ vựng (có thể chứa cách viết và đôi khi là cách đánh vần).