spencer
/'spensə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo spencer, áo vét ngắn: Một loại áo khoác ngắn, thường dài đến eo hoặc trên eo, không có tay hoặc có tay ngắn. Đây là một kiểu trang phục lịch sử, thường được làm từ len hoặc vải dày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il portait un spencer en laine par-dessus sa chemise. (Anh ấy mặc một chiếc áo spencer bằng len bên ngoài áo sơ mi của mình.)
- Ce spencer noir complète parfaitement sa robe. (Chiếc áo spencer màu đen này hoàn thiện hoàn hảo cho chiếc váy của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thời trang lịch sử hoặc phục dựng, "spencer" thường chỉ kiểu áo khoác ngắn phổ biến vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19.
- Les portraits de l'époque montrent souvent des hommes élégants en spencer. (Các bức chân dung thời đó thường cho thấy những người đàn ông thanh lịch trong áo spencer.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilet (danh từ giống đực): Áo gilê, thường không có tay và mặc bên trong áo vét. Khác với "spencer" thường được mặc như một lớp áo ngoài cùng hoặc lớp giữa.
- Veston (danh từ giống đực): Áo vét, thường dài hơn và có cấu trúc khác với "spencer".
Từ đồng nghĩa
- Petite veste (danh từ giống cái): Áo khoác ngắn.
- Jaquette courte (danh từ giống cái): Áo vét ngắn.
danh từ giống đực
- áo xpenxe, áo vét ngắn