spencerism
/'spensərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết Spencer: Một hệ thống tư tưởng triết học và xã hội học được phát triển bởi Herbert Spencer, nhà triết học người Anh thế kỷ 19. Học thuyết này nhấn mạnh các khái niệm về tiến hóa xã hội, chủ nghĩa cá nhân cực đoan và vai trò tối thiểu của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Spencerism had a significant influence on early sociological thought. (Học thuyết Spencer đã có ảnh hưởng đáng kể đến tư tưởng xã hội học sơ khai.)
- He criticized the social Darwinism inherent in Spencerism. (Ông ấy đã chỉ trích thuyết Darwin xã hội vốn có trong học thuyết Spencer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the principles of Spencerism": các nguyên tắc của học thuyết Spencer.
- The debate centered on the principles of Spencerism and their application to modern economics. (Cuộc tranh luận tập trung vào các nguyên tắc của học thuyết Spencer và việc áp dụng chúng vào kinh tế học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Spencerian (adj): (thuộc về) Spencer hoặc học thuyết của ông.
- Spencerian ideas about evolution were controversial. (Những ý tưởng của Spencer về tiến hóa đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Social Darwinism: Thuyết Darwin xã hội (một khía cạnh chính trong tư tưởng của Spencer, mặc dù bản thân Spencer không dùng thuật ngữ này).
- Laissez-faire individualism: Chủ nghĩa cá nhân tự do (một nguyên tắc trung tâm của học thuyết).
Lưu ý
- "Spencerism" là một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử tư tưởng, triết học, xã hội học hoặc chính trị học. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- học thuyết Xpen-xơ