spengler
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Spengler (thường viết hoa) dùng để chỉ Oswald Spengler, một nhà triết học người Đức (1880-1936). Ông nổi tiếng với lý thuyết cho rằng các nền văn hóa và nền văn minh phát triển và suy tàn theo chu kỳ, giống như các sinh vật sống.
Danh từ chung (hiếm dùng):
- Trong một số ngữ cảnh hạn chế, "spengler" có thể được dùng để ám chỉ một người theo học thuyết của Oswald Spengler, hoặc một người tin vào quan điểm chu kỳ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- Spengler argued that Western civilization is in its final stage of decline. (Spengler cho rằng nền văn minh phương Tây đang ở giai đoạn suy tàn cuối cùng.)
- The ideas of Spengler influenced many historians and philosophers in the 20th century. (Những tư tưởng của Spengler đã ảnh hưởng đến nhiều nhà sử học và triết gia trong thế kỷ 20.)
Danh từ chung:
- He is a spengler who believes that all cultures follow a predictable cycle. (Anh ta là một người theo học thuyết Spengler, tin rằng mọi nền văn hóa đều tuân theo một chu kỳ có thể dự đoán trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spenglerian": tính từ mô tả các ý tưởng hoặc quan điểm liên quan đến Spengler, đặc biệt là về sự suy tàn theo chu kỳ của nền văn minh.
- The Spenglerian view of history sees civilizations as organic entities with a lifespan. (Quan điểm lịch sử kiểu Spengler coi các nền văn minh như những thực thể hữu cơ có vòng đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Spenglerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Spengler.
- His Spenglerian analysis of modern society is both fascinating and controversial. (Phân tích kiểu Spengler của ông về xã hội hiện đại vừa hấp dẫn vừa gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclical historian: nhà sử học theo chu kỳ (người tin vào sự lặp lại của các giai đoạn lịch sử).
- Declinist: người tin vào sự suy tàn (của một nền văn minh).
Các cụm từ liên quan
- Spengler's theory: học thuyết của Spengler.
- Many scholars have debated Spengler's theory of cultural cycles. (Nhiều học giả đã tranh luận về học thuyết chu kỳ văn hóa của Spengler.)
Thành ngữ liên quan
- Spenglerian cycle: chu kỳ Spengler, chỉ quá trình phát triển và suy tàn của một nền văn minh.
- The rise and fall of the Roman Empire is often cited as a classic example of a Spenglerian cycle. (Sự hưng thịnh và suy vong của Đế chế La Mã thường được dẫn ra như một ví dụ kinh điển về chu kỳ Spengler.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spengler"