spergule

Học thuật
Thân thiện
spergule

La spergule pousse dans les champs de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỏ măng: Một loài thực vật, thườngcây thân thảo, có thể được tìm thấy trong tự nhiên. Tên gọi này thuộc về một chi thực vật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La spergule pousse dans les champs sablonneux. (Cỏ măng mọc trên những cánh đồng cát.)
    • Cette espèce de spergule est assez rare. (Loài cỏ măng này khá hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spergule des champs": cỏ măng đồng (tên gọi cụ thể cho một loài).
    • La spergule des champs est considérée comme une mauvaise herbe. (Cỏ măng đồng được coi là một loài cỏ dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Spergulaire (adj): (thuộc về) cỏ măng.
    • Une plante spergulaire. (Một loài cây thuộc họ cỏ măng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sperguletên khoa học của một chi thực vật, do đó ít có từ đồng nghĩa chính xác trong ngôn ngữ thông thường. Trong bối cảnh thực vật học, có thể tham chiếu đến tên chi Spergula.
spergule

La spergule pousse dans les champs de blé.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ măng

Từ gần giống