sperm-oil

/'spə:mɔil/
Học thuật
Thân thiện
sperm-oil

A whaling ship processes sperm-oil from a captured whale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu cá nhà táng: "sperm-oil" một loại dầu động vật lỏng, trong suốt, được chiết xuất từ mỡ trong đầu của nhà táng (sperm whale). Đây một sản phẩm thương mại quan trọng trong lịch sử, được sử dụng làm nhiên liệu đèn, chất bôi trơn nguyên liệu trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sperm-oil was highly valued in the 19th century for lamp fuel. (Dầu cá nhà táng được đánh giá cao vào thế kỷ 19 để làm nhiên liệu đèn.)
    • The whaling ship returned with barrels full of sperm-oil. (Con tàu săn cá voi trở về với những thùng đầy dầu cá nhà táng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sperm-oil industry": ngành công nghiệp khai thác chế biến dầu cá nhà táng.
    • The decline of the sperm-oil industry coincided with the discovery of petroleum. (Sự suy tàn của ngành công nghiệp dầu cá nhà táng trùng hợp với việc phát hiện ra dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spermaceti (n): một chất sáp lấy từ đầu nhà táng, thường bị nhầm lẫn với dầu, dùng để làm nến mỹ phẩm.
  • Whale oil (n): dầu cá voi (tên gọi chung cho dầu từ các loài cá voi, bao gồm cả sperm-oil).
Từ đồng nghĩa
  • Sperm whale oil: dầu cá nhà táng (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Cachalot oil: dầu cá nhà táng (từ "cachalot" một tên gọi khác của nhà táng).
sperm-oil

A whaling ship processes sperm-oil from a captured whale.

danh từ
  1. dầu cá nhà táng