sperm-whale
/'spə:mweil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nhà táng: Một loài cá voi lớn có răng, thuộc bộ Cá voi tấm sừng hàm, có đầu rất to và chứa một chất dầu đặc biệt gọi là spermaceti. Đây là loài động vật có răng lớn nhất trên Trái Đất.
- Cá voi nhà táng: Tên gọi khác của cùng một loài động vật biển có vú này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sperm-whale can dive to incredible depths in search of giant squid. (Cá nhà táng có thể lặn xuống những độ sâu đáng kinh ngạc để tìm mực khổng lồ.)
- Moby Dick in the famous novel is a giant white sperm-whale. (Moby Dick trong cuốn tiểu thuyết nổi tiếng là một con cá nhà táng trắng khổng lồ.)
- Sperm-whales are known for their distinctive square-shaped heads. (Cá voi nhà táng được biết đến với cái đầu hình vuông đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sperm-whale oil": Dầu cá nhà táng, một loại dầu đặc biệt lấy từ phần đầu của cá nhà táng, từng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
- Sperm-whale oil was once highly valued for lamps and lubricants. (Dầu cá nhà táng từng được đánh giá cao để dùng cho đèn và chất bôi trơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sperm (n, viết tắt thông tục): Cách gọi tắt thông thường cho "sperm-whale".
- The old whalers hunted sperm for their oil. (Những người săn cá voi ngày xưa săn cá nhà táng để lấy dầu.)
- Spermaceti (n): Chất sáp lỏng màu trắng tìm thấy trong đầu cá nhà táng.
- The spermaceti organ helps the whale with buoyancy. (Cơ quan chứa spermaceti giúp con cá voi điều chỉnh sự nổi.)
- Cachalot (n): Một tên gọi khoa học khác cho cá nhà táng.
Từ đồng nghĩa
- Cachalot: Cá nhà táng (tên gọi khoa học).
- Physeter macrocephalus: Tên khoa học đầy đủ của loài cá nhà táng.
danh từ
- (động vật học) cá nhà táng ((cũng) sperm)