spermatic
/spə:'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tinh dịch: Liên quan đến chất lỏng chứa tinh trùng được sản xuất bởi cơ quan sinh dục nam.
- (Thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi tinh: Liên quan đến các cơ quan sản xuất, lưu trữ và vận chuyển tinh trùng, như tinh hoàn và ống dẫn tinh.
- Có cấu tạo hoặc hình dạng giống tinh trùng: (Nghĩa chuyên môn) Có đặc điểm tương tự về hình thái với tế bào tinh trùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the spermatic fluid. (Bác sĩ đã kiểm tra dịch tinh.)
- A blockage in the spermatic duct can cause infertility. (Tắc nghẽn ở ống dẫn tinh có thể gây vô sinh.)
- Under the microscope, some algae have a spermatic appearance. (Dưới kính hiển vi, một số loài tảo có hình dạng giống tinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spermatic cord": Bó mạch thừng tinh. Cấu trúc giải phẫu chứa ống dẫn tinh, mạch máu và dây thần kinh đi đến tinh hoàn.
- The surgeon carefully dissected the spermatic cord during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận bóc tách bó mạch thừng tinh trong quá trình phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Sperm (n): Tinh trùng (tế bào sinh sản nam).
- Spermatogenesis (n): Quá trình sinh tinh, sự hình thành tinh trùng.
- Spermatozoon (n, số nhiều: spermatozoa): Tinh trùng (từ chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Seminal: (Thuộc) tinh dịch, (thuộc) hạt giống. (Lưu ý: "seminal" còn có nghĩa bóng là có ảnh hưởng quan trọng, mang tính đột phá).
- Testicular: (Thuộc) tinh hoàn.
tính từ
- (thuộc) tinh dịch
- (thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi tinh