spermatisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết tinh trùng: Một học thuyết sinh học cổ, nay không còn được chấp nhận, cho rằng trong tinh trùng đã có sẵn một sinh vật thu nhỏ, hoàn chỉnh (một "con người tí hon"), cơ thể lớn lên chỉsự phát triển từ mầm mống đó. Đâymột quan niệm tiền khoa học về sự phát triển của phôi thai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le spermatisme était une théorie préformationniste. (Thuyết tinh trùngmộtthuyết tiền thành hình.)
    • Au XVIIe siècle, le spermatisme s'opposait à l'ovisme. (Vào thế kỷ 17, thuyết tinh trùng đối lập với thuyết noãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les partisans du spermatisme": những người ủng hộ thuyết tinh trùng.
    • Les partisans du spermatisme croyaient à l'existence d'un homoncule dans le spermatozoïde. (Những người ủng hộ thuyết tinh trùng tin vào sự tồn tại của một "con người tí hon" trong tinh trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Préformationnisme (danh từ giống đực): thuyết tiền thành hình, khái niệm rộng hơn bao gồm cả spermatisme (thuyết tinh trùng) ovisme (thuyết noãn).
  • Ovisme (danh từ giống đực): thuyết noãn, học thuyết cổ đối lập, cho rằng phôi thai hoàn chỉnh đã có sẵn trong trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Théorie animalculiste: thuyết động vật nhỏ (cùng chỉ một học thuyết, dựa trên quan sát tinh trùng dưới kính hiển vi thời kỳ đầu trông giống như những động vật nhỏ).
Lưu ý
  • Spermatismemột thuật ngữ chuyên ngành lịch sử sinh học, chỉ được sử dụng trong bối cảnh nói về lịch sử khoa học hoặc các học thuyết cổ. Từ này không còn được dùng trong sinh học hiện đại.
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, từ nghĩa ) thuyết tinh trùng

Từ chứa "spermatisme"