spermatocide
Định nghĩa
Danh từ: Một chất hoặc tác nhân ngừa thai có khả năng tiêu diệt tinh trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên dùng một chất diệt tinh trùng như một biện pháp tránh thai.)
- (Nhiều chất diệt tinh trùng có sẵn dưới dạng kem hoặc gel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a spermatocide": sử dụng chất diệt tinh trùng.
- Couples often use a spermatocide along with other contraceptive methods. (Các cặp đôi thường sử dụng chất diệt tinh trùng cùng với các biện pháp tránh thai khác.)
"spermatocide efficacy": hiệu quả của chất diệt tinh trùng.
- The spermatocide efficacy depends on proper application. (Hiệu quả của chất diệt tinh trùng phụ thuộc vào cách sử dụng đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
Spermatocidal (tính từ): có khả năng diệt tinh trùng.
- The spermatocidal effect of the cream lasts for several hours. (Hiệu quả diệt tinh trùng của kem kéo dài trong vài giờ.)
Spermatocide (cũng viết là spermicide): từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Nonoxynol-9 is a common spermatocide found in many contraceptive products. (Nonoxynol-9 là một chất diệt tinh trùng phổ biến có trong nhiều sản phẩm tránh thai.)
Từ đồng nghĩa
- Spermicide: chất diệt tinh trùng (từ thông dụng hơn).
- Contraceptive agent: tác nhân ngừa thai (rộng hơn, bao gồm cả các loại khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spermatocide".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spermatocide".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống