spermatozoid
/,spə:mətou'zouid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh trùng (ở thực vật): Một giao tử đực có khả năng di chuyển, được tìm thấy ở một số nhóm thực vật như tảo, dương xỉ và thực vật hạt trần. Nó có chức năng thụ tinh cho noãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ferns, the spermatozoid swims through a film of water to reach the egg cell. (Ở dương xỉ, tinh trùng bơi qua một màng nước để đến tế bào trứng.)
- The release of spermatozoids is a critical stage in the reproductive cycle of many non-flowering plants. (Sự phóng thích tinh trùng là một giai đoạn quan trọng trong chu kỳ sinh sản của nhiều loài thực vật không có hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flagellated spermatozoid": tinh trùng có roi, mô tả cấu trúc giúp nó di chuyển.
- The flagellated spermatozoid is characteristic of many primitive plant groups. (Tinh trùng có roi là đặc trưng của nhiều nhóm thực vật nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Spermatozoon (n): tinh trùng (ở động vật).
- The human spermatozoon has a distinct head and tail. (Tinh trùng người có đầu và đuôi riêng biệt.)
- Antherozoid (n): một từ đồng nghĩa khác cho tinh trùng thực vật.
- The antherozoid is another term for the male gamete in cryptogams. ("Antherozoid" là một thuật ngữ khác chỉ giao tử đực ở thực vật ẩn hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Male gamete: giao tử đực.
- Antherozoid: tinh trùng (thực vật).
danh từ
- (thực vật học) tinh trùng