spermatogenesis
/,spə:mətou'dʤənisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sinh tinh: Quá trình sinh học trong đó các tế bào mầm nguyên thủy (tinh nguyên bào) phát triển và biệt hóa để tạo ra tinh trùng trưởng thành (tinh tử) ở động vật đực. Đây là một quá trình phức tạp diễn ra trong tinh hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Spermatogenesis is a continuous process that begins at puberty. (Sự sinh tinh là một quá trình liên tục bắt đầu từ tuổi dậy thì.)
- Hormones like testosterone play a crucial role in regulating spermatogenesis. (Các hormone như testosterone đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự sinh tinh.)
- The study focused on the effects of temperature on spermatogenesis in mammals. (Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của nhiệt độ lên sự sinh tinh ở động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the stages of spermatogenesis": các giai đoạn của quá trình sinh tinh.
- The biology textbook details the stages of spermatogenesis: spermatocytogenesis, meiosis, and spermiogenesis. (Sách giáo khoa sinh học mô tả chi tiết các giai đoạn của sự sinh tinh: tạo tinh bào, giảm phân và tạo tinh trùng.)
"disruption of spermatogenesis": sự gián đoạn/quá trình sinh tinh bị rối loạn.
- Certain chemicals and medications can lead to a disruption of spermatogenesis. (Một số hóa chất và thuốc có thể dẫn đến sự gián đoạn quá trình sinh tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Spermatogenic (adj): (thuộc về) sự sinh tinh.
- The spermatogenic cycle lasts approximately 64 days in humans. (Chu kỳ sinh tinh ở người kéo dài khoảng 64 ngày.)
Spermatogonia (n): tinh nguyên bào (tế bào gốc tạo tinh trùng).
- Spermiogenesis (n): giai đoạn tạo tinh trùng, là giai đoạn cuối của spermatogenesis khi tinh tử biến đổi thành tinh trùng trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
- Sperm production: sự sản xuất tinh trùng (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn).
- Spermatopoiesis: sự tạo tinh (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Spermatogenesis là một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học và khoa học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này mô tả toàn bộ quá trình từ tế bào gốc đến tinh trùng hoàn chỉnh, không chỉ đơn thuần là "sự sản xuất tinh dịch".
danh từ
- (sinh vật học) sự sinh tinh