spermatogenetic
/,spə:mətoudʤi'netik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự sinh tinh, liên quan đến quá trình tạo ra tinh trùng: "spermatogenetic" là một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả những gì liên quan đến quá trình hình thành và phát triển của tinh trùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the spermatogenetic cycle in mammals. (Nghiên cứu tập trung vào chu kỳ sinh tinh ở động vật có vú.)
- Certain hormones are crucial for normal spermatogenetic activity. (Một số hormone nhất định rất quan trọng cho hoạt động sinh tinh bình thường.)
- Damage to these cells can impair spermatogenetic function. (Tổn thương các tế bào này có thể làm suy giảm chức năng sinh tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spermatogenetic cells": tế bào sinh tinh, chỉ các tế bào tham gia trực tiếp vào quá trình tạo tinh trùng.
- Spermatogonia are the primary spermatogenetic cells. (Tinh nguyên bào là các tế bào sinh tinh nguyên phát.)
"spermatogenetic tissue": mô sinh tinh, chỉ mô trong tinh hoàn nơi diễn ra quá trình sinh tinh.
- The biopsy examined the health of the spermatogenetic tissue. (Sinh thiết kiểm tra tình trạng sức khỏe của mô sinh tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Spermatogenesis (danh từ): quá trình sinh tinh, sự hình thành tinh trùng.
- Spermatogenesis takes place in the seminiferous tubules. (Quá trình sinh tinh diễn ra trong các ống sinh tinh.)
Spermatogenic (tính từ): có nghĩa tương tự "spermatogenetic", thuộc về sự sinh tinh. (Đây thường là dạng từ phổ biến hơn).
- The spermatogenic process is highly sensitive to temperature. (Quá trình sinh tinh rất nhạy cảm với nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
- Sperm-producing: sản sinh tinh trùng.
- Spermatogenic: (như đã nêu ở trên) thuộc về sự sinh tinh.
tính từ
- (sinh vật học) sinh tinh