spermatological
/,spə:mətə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tinh trùng học: Mô tả những gì liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về tinh trùng, bao gồm cấu trúc, chức năng, sinh lý và bệnh lý của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laboratory conducted a spermatological analysis to assess fertility. (Phòng thí nghiệm đã tiến hành một phân tích thuộc về tinh trùng học để đánh giá khả năng sinh sản.)
- His research focuses on spermatological abnormalities in certain species. (Nghiên cứu của ông tập trung vào các bất thường thuộc về tinh trùng học ở một số loài nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các báo cáo y học, sinh học, hoặc nghiên cứu khoa học về sinh sản.
- The conference featured several papers on spermatological techniques. (Hội nghị có trình bày một số bài báo về các kỹ thuật thuộc lĩnh vực tinh trùng học.)
Biến thể và từ gần giống
Spermatology (danh từ): Tinh trùng học, ngành khoa học nghiên cứu về tinh trùng.
- He is an expert in the field of spermatology. (Ông ấy là chuyên gia trong lĩnh vực tinh trùng học.)
Spermatologist (danh từ): Nhà tinh trùng học, chuyên gia về tinh trùng học.
- The patient was referred to a spermatologist for further consultation. (Bệnh nhân được chuyển đến gặp một nhà tinh trùng học để được tư vấn thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Related to sperm studies: Liên quan đến nghiên cứu về tinh trùng. (Cụm từ mô tả chung, không phải từ đơn.)
- Pertaining to spermatology: Thuộc về tinh trùng học. (Cụm từ trang trọng, đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn cao này.
tính từ
- (thuộc) tinh trùng học