spermatophyte

/,spə:məfait/
Học thuật
Thân thiện
spermatophyte

A pine tree is a common spermatophyte found in forests.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Thực vật hạt: Một nhóm thực vật lớn đa dạng sinh sản bằng hạt. Đây đặc điểm phân biệt chính của chúng so với các nhóm thực vật sinh sản bằng bào tử như rêu hay dương xỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pine trees and roses are both examples of spermatophytes. (Cây thông cây hoa hồng đều những dụ về thực vật hạt.)
    • The evolution of the seed was a key development for spermatophytes. (Sự tiến hóa của hạt một bước phát triển quan trọng đối với thực vật hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, spermatophyte một thuật ngữ cấp cao, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc thực vật học để chỉ toàn bộ ngành thực vật hạt, bao gồm hai nhóm chính thực vật hạt trần thực vật hạt kín.
Biến thể từ gần giống
  • Spermatophytic (tính từ): thuộc về thực vật hạt.
    • The spermatophytic flora dominates most terrestrial ecosystems. (Hệ thực vật hạt chiếm ưu thếhầu hết các hệ sinh thái trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed plant: cây hạt (cách gọi thông thường hơn, ít mang tính học thuật).
  • Phanerogam: thực vật hạt kín (một thuật ngữ hơn, ít được sử dụng trong phân loại học hiện đại).
spermatophyte

A pine tree is a common spermatophyte found in forests.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hạt

Từ đồng nghĩa