spermatophyte
/,spə:məfait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Thực vật có hạt: Một nhóm thực vật lớn và đa dạng sinh sản bằng hạt. Đây là đặc điểm phân biệt chính của chúng so với các nhóm thực vật sinh sản bằng bào tử như rêu hay dương xỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pine trees and roses are both examples of spermatophytes. (Cây thông và cây hoa hồng đều là những ví dụ về thực vật có hạt.)
- The evolution of the seed was a key development for spermatophytes. (Sự tiến hóa của hạt là một bước phát triển quan trọng đối với thực vật có hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học, spermatophyte là một thuật ngữ cấp cao, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc thực vật học để chỉ toàn bộ ngành thực vật có hạt, bao gồm hai nhóm chính là thực vật hạt trần và thực vật hạt kín.
Biến thể và từ gần giống
- Spermatophytic (tính từ): thuộc về thực vật có hạt.
- The spermatophytic flora dominates most terrestrial ecosystems. (Hệ thực vật có hạt chiếm ưu thế ở hầu hết các hệ sinh thái trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
- Seed plant: cây có hạt (cách gọi thông thường hơn, ít mang tính học thuật).
- Phanerogam: thực vật hạt kín (một thuật ngữ cũ hơn, ít được sử dụng trong phân loại học hiện đại).
danh từ
- (thực vật học) cây có hạt