spermatozoa

/,spə:mətou'zouɔn/
Học thuật
Thân thiện
spermatozoa

A scientist observes spermatozoa under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của spermatozoon):
    • Tế bào sinh sản đực, tinh trùng: Trong sinh học, "spermatozoa" dạng số nhiều của "spermatozoon", chỉ các tế bào sinh sản đực khả năng di chuyển, được sản xuất bởi cơ quan sinh dục đực. Chúng mang vật chất di truyền chức năng thụ tinh với trứng (tế bào trứng) để tạo thành hợp tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under a microscope, we can observe the spermatozoa swimming. (Dưới kính hiển vi, chúng ta có thể quan sát thấy các tinh trùng đang bơi.)
    • The quality and motility of spermatozoa are important factors for male fertility. (Chất lượng khả năng di chuyển của tinh trùng những yếu tố quan trọng đối với khả năng sinh sảnnam giới.)
    • A single spermatozoon is needed to fertilize an egg. (Chỉ cần một tinh trùng để thụ tinh với trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spermatozoa count" hoặc "sperm count": Số lượng tinh trùng, một chỉ số trong xét nghiệm tinh dịch đồ.

    • The doctor analyzed his spermatozoa count. (Bác sĩ đã phân tích số lượng tinh trùng của anh ấy.)
  • "Spermatozoa motility": Khả năng di chuyển của tinh trùng.

    • Poor spermatozoa motility can affect the chance of conception. (Khả năng di chuyển kém của tinh trùng có thể ảnh hưởng đến cơ hội thụ thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Spermatozoon (danh từ, số ít): Một tế bào tinh trùng đơn lẻ.

    • The structure of a spermatozoon includes a head, midpiece, and tail. (Cấu trúc của một tinh trùng bao gồm đầu, đoạn giữa đuôi.)
  • Sperm (danh từ, không đếm được hoặc số nhiều): Tinh dịch (hỗn dịch chứa tinh trùng) hoặc tinh trùng nói chung (cách gọi thông thường hơn).

    • Sperm is produced in the testes. (Tinh trùng được sản xuấttinh hoàn.)
  • Spermatic (tính từ): Thuộc về tinh trùng hoặc tinh dịch.

    • The spermatic cord connects the testes to the body. (Ống dẫn tinh kết nối tinh hoàn với cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Male gamete: Giao tử đực (thuật ngữ sinh học chung).
  • Sperm cell: Tế bào tinh trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "spermatozoa" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "spermatozoa" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

spermatozoa

A scientist observes spermatozoa under a microscope.

danh từ, số nhiều spematozoa
  1. (sinh vật học) tinh trùng ((cũng) sperm)

Từ chứa "spermatozoa"