spermic

/'spə:mik/
Học thuật
Thân thiện
spermic

A scientist examines a spermic sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tinh dịch: Từ này mô tả những liên quan đến tinh dịch, chất lỏng chứa tinh trùng được tiết ra từ cơ quan sinh dục nam.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor discussed various spermic agents. (Bác sĩ thảo luận về các tác nhân liên quan đến tinh dịch.)
    • Research focuses on spermic physiology. (Nghiên cứu tập trung vào sinh lý học của tinh dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y tế hoặc sinh học để mô tả các thành phần, đặc tính hoặc các tác nhân ảnh hưởng đến tinh dịch.
    • The study analyzed the spermic composition. (Nghiên cứu phân tích thành phần của tinh dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Sperm (n): Tinh trùng.
  • Spermatic (adj): (Thuộc về) tinh trùng hoặc tinh dịch. (Từ này rất gần nghĩa với "spermic").
  • Spermatozoon (n): Tế bào tinh trùng (số ít).
Từ đồng nghĩa
  • Spermatic: (thuộc) tinh dịch, tinh trùng. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Seminal: (thuộc về) tinh dịch hoặc tính chất nền tảng, khởi đầu. (Nghĩa chuyên môn trong sinh học phần trùng lặp).
Lưu ý
  • Spermicidal: Đây một từ ghép phổ biến ("spermic" + "cidal" - có nghĩa giết chết). có nghĩa tính diệt tinh trùng. Từ này thường được dùng độc lập phổ biến hơn so với "spermic".
    • Spermicidal gel is a form of contraceptive. (Gel diệt tinh trùng một hình thức tránh thai.)
spermic

A scientist examines a spermic sample under a microscope.

tính từ
  1. (thuộc) tinh dịch