spermicide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất diệt tinh trùng: "spermicide" là một chất hóa học được sử dụng để tiêu diệt tinh trùng, thường được dùng trong các biện pháp tránh thai như kem, gel, hoặc màng chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This spermicide is effective when used with a condom. (Chất diệt tinh trùng này có hiệu quả khi sử dụng cùng với bao cao su.)
- The doctor recommended a spermicide for additional protection. (Bác sĩ khuyên dùng chất diệt tinh trùng để tăng cường bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spermicidal" (tính từ): có khả năng diệt tinh trùng.
- The spermicidal gel is applied before intercourse. (Gel diệt tinh trùng được bôi trước khi quan hệ.)
"spermicide cream": kem diệt tinh trùng.
- She used a spermicide cream as a contraceptive method. (Cô ấy đã dùng kem diệt tinh trùng như một phương pháp tránh thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Spermicidal (tính từ): thuộc về chất diệt tinh trùng.
- The spermicidal properties of the product are well-documented. (Các đặc tính diệt tinh trùng của sản phẩm đã được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Contraceptive agent: tác nhân tránh thai.
- Sperm-killing substance: chất tiêu diệt tinh trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spermicide".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spermicide".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống