spermicide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất diệt tinh trùng: "spermicide" một chất hóa học được sử dụng để tiêu diệt tinh trùng, thường được dùng trong các biện pháp tránh thai như kem, gel, hoặc màng chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This spermicide is effective when used with a condom. (Chất diệt tinh trùng này hiệu quả khi sử dụng cùng với bao cao su.)
    • The doctor recommended a spermicide for additional protection. (Bác sĩ khuyên dùng chất diệt tinh trùng để tăng cường bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spermicidal" (tính từ): khả năng diệt tinh trùng.

    • The spermicidal gel is applied before intercourse. (Gel diệt tinh trùng được bôi trước khi quan hệ.)
  • "spermicide cream": kem diệt tinh trùng.

    • She used a spermicide cream as a contraceptive method. ( ấy đã dùng kem diệt tinh trùng như một phương pháp tránh thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Spermicidal (tính từ): thuộc về chất diệt tinh trùng.
    • The spermicidal properties of the product are well-documented. (Các đặc tính diệt tinh trùng của sản phẩm đã được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraceptive agent: tác nhân tránh thai.
  • Sperm-killing substance: chất tiêu diệt tinh trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spermicide".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spermicide".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spermicide
A pharmacist explains spermicide options to a customer.