spermaceti
/,spə:mə'seti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáp cá nhà táng: Một chất sáp màu trắng, có độ đặc mềm, được lấy từ dầu trong phần đầu của cá nhà táng. Chất này từng có giá trị cao để sản xuất nến, dầu bôi trơn, mỹ phẩm và thuốc mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Spermaceti was highly prized in the 18th and 19th centuries. (Sáp cá nhà táng từng được đánh giá rất cao vào thế kỷ 18 và 19.)
- The primary source of spermaceti is the sperm whale. (Nguồn cung cấp chính của sáp cá nhà táng là cá nhà táng.)
- This historic candle is made from pure spermaceti. (Cây nến lịch sử này được làm từ sáp cá nhà táng nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spermaceti organ": cơ quan chứa sáp.
- The sperm whale's spermaceti organ helps it control buoyancy. (Cơ quan chứa sáp của cá nhà táng giúp nó kiểm soát sức nổi.)
- "spermaceti wax": sáp spermaceti.
- Spermaceti wax burns with a very bright, clean flame. (Sáp spermaceti cháy với ngọn lửa rất sáng và sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Sperm oil (n): Dầu cá nhà táng, loại dầu lỏng cũng được lấy từ cá nhà táng, khác với sáp spermaceti.
- Sperm oil was used as a fine lubricant for machinery. (Dầu cá nhà táng từng được dùng làm chất bôi trơn cao cấp cho máy móc.)
Từ đồng nghĩa
- Cachalot wax: Sáp cá nhà táng (tên khoa học của cá nhà táng là , còn gọi là cachalot).
danh từ
- sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)